鳴呼 míng hū · minh hô Hán Việt: minh hô · Pinyin: míng hū Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 呼 (hô)Pinyinmíng hūHán Việtminh hôCấu tạo鳴 + 呼 · minh + hô nghĩa thành phần: minh + hô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呼喊;呼应。Tân Hoa Tự Điển 1.呼喊;呼应。