鳴噪

míng zào minh táo

Hán Việt: minh táo · Pinyin: míng zào

Tổng quan

reo hót

Cấu tạo: (minh) + (táo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui reo hót

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸣呼聒噪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸣呼聒噪。