鳴壁

míng bì minh bích

Hán Việt: minh bích · Pinyin: míng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在壁根鸣叫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在壁根鸣叫。