鳴局 míng jú · minh cục Hán Việt: minh cục · Pinyin: míng jú Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 局 (cục)Pinyinmíng júHán Việtminh cụcCấu tạo鳴 + 局 · minh + cục nghĩa thành phần: minh + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓鸣呼屈足。Tân Hoa Tự Điển 1.谓鸣呼屈足。