鳴悃

míng kǔn minh khổn

Hán Việt: minh khổn · Pinyin: míng kǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (khổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 申述至诚的心意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.申述至诚的心意。