鳴悲 míng bēi · minh bi Hán Việt: minh bi · Pinyin: míng bēi Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 悲 (bi)Pinyinmíng bēiHán Việtminh biCấu tạo鳴 + 悲 · minh + bi nghĩa thành phần: minh + bi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹悲鸣。Tân Hoa Tự Điển 1.犹悲鸣。