鳴指 míng zhǐ · minh chỉ Hán Việt: minh chỉ · Pinyin: míng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 指 (chỉ)Pinyinmíng zhǐHán Việtminh chỉCấu tạo鳴 + 指 · minh + chỉ nghĩa thành phần: minh + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弹响手指。Tân Hoa Tự Điển 1.弹响手指。