鳴控 míng kòng · minh khống Hán Việt: minh khống · Pinyin: míng kòng Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 控 (khống)Pinyinmíng kòngHán Việtminh khốngCấu tạo鳴 + 控 · minh + khống nghĩa thành phần: minh + khống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 申诉;控告。Tân Hoa Tự Điển 1.申诉;控告。