鳴晨 míng chén · minh thần Hán Việt: minh thần · Pinyin: míng chén Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 晨 (thần)Pinyinmíng chénHán Việtminh thầnCấu tạo鳴 + 晨 · minh + thần nghĩa thành phần: minh + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸡鸣报晓。指清晨。Tân Hoa Tự Điển 1.鸡鸣报晓。指清晨。