鳴條

míng tiáo minh điều

Hán Việt: minh điều · Pinyin: míng tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风吹树枝发声; 指随风动摇发声的树枝; 古地名。在今山西运城安邑镇北,相传商汤伐夏桀战于此地。又名高侯原。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风吹树枝发声。 2.指随风动摇发声的树枝。 3.古地名。在今山西运城安邑镇北,相传商汤伐夏桀战于此地。又名高侯原。