鳴杼 míng zhù · minh trữ Hán Việt: minh trữ · Pinyin: míng zhù Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 杼 (trữ)Pinyinmíng zhùHán Việtminh trữCấu tạo鳴 + 杼 · minh + trữ nghĩa thành phần: minh + trữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指织具,梭子。Tân Hoa Tự Điển 1.指织具,梭子。