鸣枪

míng qiāngminh thương

Hán Việt: minh thương · Pinyin: míng qiāng

Tổng quan

bắn chỉ thiên

新华 · Tân Hoa Đại lục

使槍枝發出聲響,用以警告或提醒。如:「鳴槍示警」。

Cấu tạo: 鳴 (minh) + 槍 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắn súng
  • VietPhrases nổ súng
  • Tần suất từ nổ súng
  • Biên soạn fire rifles into the air; fire a shot

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使槍枝發出聲響,用以警告或提醒。如:「鳴槍示警」。

Eng

  • Cihui to fire warning shots
  • Tần suất từ v.o. fire rifles into the air; fire a shot

Đức

  • Handedict Schüsse abfeuern (V, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

枪伤 · 枪兵 · 枪决 · 枪击 · 枪刺 · 枪匪 · 枪口 · 枪声