鳴柝

míng tuò minh thác

Hán Việt: minh thác · Pinyin: míng tuò

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敲击梆子使发声。常用以巡夜和聚众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敲击梆子使发声。常用以巡夜和聚众。