鳴櫓 míng lǔ · minh lỗ Hán Việt: minh lỗ · Pinyin: míng lǔ Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 櫓 (lỗ)Pinyinmíng lǔHán Việtminh lỗCấu tạo鳴 + 櫓 · minh + lỗ nghĩa thành phần: minh + lỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鸣橹"; 摇橹声。借指船行。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸣橹"。 2.摇橹声。借指船行。