鳴泉 míng quán · minh tuyền Hán Việt: minh tuyền · Pinyin: míng quán Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 泉 (tuyền)Pinyinmíng quánHán Việtminh tuyềnCấu tạo鳴 + 泉 · minh + tuyền nghĩa thành phần: minh + tuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淙淙鸣响的泉水; 使泉水淙淙鸣响; 泉水名。Tân Hoa Tự Điển 1.淙淙鸣响的泉水。 2.使泉水淙淙鸣响。 3.泉水名。