鳴湍

míng tuān minh thoan

Hán Việt: minh thoan · Pinyin: míng tuān

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (thoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容急流。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容急流。