鳴環

míng huán minh hoàn

Hán Việt: minh hoàn · Pinyin: míng huán

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指身上佩带的环佩碰击有声; 古人衣带上所系的环形佩玉; 指出任外使的官员回归朝廷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指身上佩带的环佩碰击有声。 2.古人衣带上所系的环形佩玉。 3.指出任外使的官员回归朝廷。