鳴璫

míng dāng minh đang

Hán Việt: minh đang · Pinyin: míng dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (đang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指首饰。金玉所制,晃击有声,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指首饰。金玉所制,晃击有声,故称。