鳴盜 míng dào · minh đạo Hán Việt: minh đạo · Pinyin: míng dào Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 盜 (đạo)Pinyinmíng dàoHán Việtminh đạoCấu tạo鳴 + 盜 · minh + đạo nghĩa thành phần: minh + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言鸡鸣狗盗◇用以比喻卑微技能。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言鸡鸣狗盗◇用以比喻卑微技能。