鳴盛 míng shèng · minh thịnh Hán Việt: minh thịnh · Pinyin: míng shèng Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 盛 (thịnh)Pinyinmíng shèngHán Việtminh thịnhCấu tạo鳴 + 盛 · minh + thịnh nghĩa thành phần: minh + thịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓歌颂盛世; 着称。Tân Hoa Tự Điển 1.谓歌颂盛世。 2.着称。