鳴石

míng shí minh thạch

Hán Việt: minh thạch · Pinyin: míng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撞击后能传声甚远的石头。可作砧石﹑磬石; 使山石发出鸣声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.撞击后能传声甚远的石头。可作砧石﹑磬石。 2.使山石发出鸣声。