鳴砌 míng qì · minh thế Hán Việt: minh thế · Pinyin: míng qì Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 砌 (thế)Pinyinmíng qìHán Việtminh thếCấu tạo鳴 + 砌 · minh + thế nghĩa thành phần: minh + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蚯蚓的异名; 谓檐流滴于阶砌而作声。Tân Hoa Tự Điển 1.蚯蚓的异名。 2.谓檐流滴于阶砌而作声。