鳴神 míng shén · minh thần Hán Việt: minh thần · Pinyin: míng shén Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 神 (thần)Pinyinmíng shénHán Việtminh thầnCấu tạo鳴 + 神 · minh + thần nghĩa thành phần: minh + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向神明祈告。Tân Hoa Tự Điển 1.向神明祈告。