鳴箏 míng zhēng · minh tranh Hán Việt: minh tranh · Pinyin: míng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 箏 (tranh)Pinyinmíng zhēngHán Việtminh tranhCấu tạo鳴 + 箏 · minh + tranh nghĩa thành phần: minh + tranh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 筝。弹拨乐器; 弹筝。Tân Hoa Tự Điển 1.筝。弹拨乐器。 2.弹筝。