鳴箭 míng jiàn · minh tiến Hán Việt: minh tiến · Pinyin: míng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 箭 (tiến)Pinyinmíng jiànHán Việtminh tiếnCấu tạo鳴 + 箭 · minh + tiến nghĩa thành phần: minh + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 响箭。Tân Hoa Tự Điển 1.响箭。