鳴舞

míng wǔ minh vũ

Hán Việt: minh vũ · Pinyin: míng wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸣叫飞舞。形容欢腾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸣叫飞舞。形容欢腾。