鳴舷

míng xián minh huyền

Hán Việt: minh huyền · Pinyin: míng xián

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (huyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹叩舷。古人叩船舷以为歌咏的节拍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹叩舷。古人叩船舷以为歌咏的节拍。