鳴蛙

míng wā minh oa

Hán Việt: minh oa · Pinyin: míng wā

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (oa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛙鸣。比喻俗物喧闹; 鸣叫的青蛙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蛙鸣。比喻俗物喧闹。 2.鸣叫的青蛙。