鳴蜩

míng tiáo minh điêu

Hán Việt: minh điêu · Pinyin: míng tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (điêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝉的一种,亦称秋蝉。体黑色,长一寸馀,翅色赭褐,脉黄色,胸腹部下被白粉,鸣器小而成卵圆形,秋间日没时常长鸣不已。亦谓蝉鸣叫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝉的一种,亦称秋蝉。体黑色,长一寸馀,翅色赭褐,脉黄色,胸腹部下被白粉,鸣器小而成卵圆形,秋间日没时常长鸣不已。亦谓蝉鸣叫。

Eng

  • Cihui 鳴蜩 íngtiáo n. a kind of cicada