鸣角

míng jiǎominh giác

Hán Việt: minh giác · Pinyin: míng jiǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.吹奏号角。

Cấu tạo: 鳴 (minh) + 角 (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.吹奏号角。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鸣角鴞 · 鸣角鸮 · 角伎 · 角力 · 角化 · 角口 · 角回 · 角头