鳴謙 míng qiān · minh khiêm Hán Việt: minh khiêm · Pinyin: míng qiān Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 謙 (khiêm)Pinyinmíng qiānHán Việtminh khiêmCấu tạo鳴 + 謙 · minh + khiêm nghĩa thành phần: minh + khiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓谦德表着于外; 谓态度谦恭。Tân Hoa Tự Điển 1.谓谦德表着于外。 2.谓态度谦恭。