鳴贊

míng zàn minh tán

Hán Việt: minh tán · Pinyin: míng zàn

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高声唱喊行礼秩序; 官名。明鸿胪寺属官﹐掌典礼唱赞之事﹐从九品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高声唱喊行礼秩序。 2.官名。明鸿胪寺属官﹐掌典礼唱赞之事﹐从九品。