鳴鑰

míng yào minh thược

Hán Việt: minh thược · Pinyin: míng yào

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (thược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代管乐器名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代管乐器名。