鳴鉦

míng zhēng minh chinh

Hán Việt: minh chinh · Pinyin: míng zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (chinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敲击钲﹑铙或锣。古代常用作起程的信号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敲击钲﹑铙或锣。古代常用作起程的信号。