鳴鈴

míng líng minh linh

Hán Việt: minh linh · Pinyin: míng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 振铃使发声; 指鹁鸽铃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.振铃使发声。 2.指鹁鸽铃。