鳴鐸 míng duó · minh đạc Hán Việt: minh đạc · Pinyin: míng duó Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 鐸 (đạc)Pinyinmíng duóHán Việtminh đạcCấu tạo鳴 + 鐸 · minh + đạc nghĩa thành phần: minh + đạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风铃。Tân Hoa Tự Điển 1.风铃。