鳴鋏

míng jiá minh kiệp

Hán Việt: minh kiệp · Pinyin: míng jiá

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (kiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸣剑。比喻别后的殷切思念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸣剑。比喻别后的殷切思念。