鳴鏑
minh đích
Hán Việt: minh đích · Pinyin: míng dī
Tổng quan
tên kêu
Nghĩa
Việt
- Cihui tên kêu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 响箭揽弓捷鸣镝|正西风落叶下长安,飞鸣镝。
Eng
- Cihui 鳴鏑 míngdí n. <trad.> whistling arrow
Hán Việt: minh đích · Pinyin: míng dī
tên kêu