鳴鞘

míng qiào minh sao

Hán Việt: minh sao · Pinyin: míng qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (sao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓挥动鞭梢使发声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓挥动鞭梢使发声。