鳴飆

míng biāo minh tiêu

Hán Việt: minh tiêu · Pinyin: míng biāo

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在风中鸣响。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在风中鸣响。