鳴駝 míng tuó · minh đà Hán Việt: minh đà · Pinyin: míng tuó Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 駝 (đà)Pinyinmíng tuóHán Việtminh đàCấu tạo鳴 + 駝 · minh + đà nghĩa thành phần: minh + đà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指骆驼。駞,同"驼"。