鳴驥 míng jì · minh kí Hán Việt: minh kí · Pinyin: míng jì Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 驥 (kí)Pinyinmíng jìHán Việtminh kíCấu tạo鳴 + 驥 · minh + kí nghĩa thành phần: minh + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嘶鸣的骏马。Tân Hoa Tự Điển 1.嘶鸣的骏马。