鳴高 míng gāo · minh cao Hán Việt: minh cao · Pinyin: míng gāo Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 高 (cao)Pinyinmíng gāoHán Việtminh caoCấu tạo鳴 + 高 · minh + cao nghĩa thành phần: minh + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自鸣清高。Tân Hoa Tự Điển 1.自鸣清高。