鳴鳥
minh điểu
Hán Việt: minh điểu · Pinyin: míng niǎo
Tổng quan
chim hót
Nghĩa
Việt
- Cihui chim hót
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指凤凰; 鸣啼的鸟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指凤凰。 2.鸣啼的鸟。
Eng
- CC-CEDICT songbird
- Cihui songbird
Hán Việt: minh điểu · Pinyin: míng niǎo
chim hót