鳴雞

míng jī minh kê

Hán Việt: minh kê · Pinyin: míng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 啼鸣的雄鸡;雄鸡啼鸣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.啼鸣的雄鸡;雄鸡啼鸣。