鳴鴉 míng yā · minh nha Hán Việt: minh nha · Pinyin: míng yā Tổng quan Cấu tạo: 鳴 (minh) + 鴉 (nha)Pinyinmíng yāHán Việtminh nhaCấu tạo鳴 + 鴉 · minh + nha nghĩa thành phần: minh + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乌鸦。因其鸣啼噪聒不止,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.乌鸦。因其鸣啼噪聒不止,故称。