鳴鼓
minh cổ
Hán Việt: minh cổ · Pinyin: míng gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即鼓; 击鼓; 借指声讨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即鼓。 2.击鼓。 3.借指声讨。
Eng
- Cihui 鳴鼓 mínggǔ v.o. beat a drum
Hán Việt: minh cổ · Pinyin: míng gǔ