鷗保

ōu bǎo âu bảo

Hán Việt: âu bảo · Pinyin: ōu bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 养水鸟的佣者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.养水鸟的佣者。