鷗情

ōu qíng âu tình

Hán Việt: âu tình · Pinyin: ōu qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指隐退的心情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指隐退的心情。