鷗汀

ōu tīng âu đinh

Hán Việt: âu đinh · Pinyin: ōu tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸥所栖息的小洲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸥所栖息的小洲。